Giới thiệu tổng quan

Chinh phục F3 Decision Making with Data: Kỹ năng phân tích dữ liệu và ra quyết định kinh doanh (ACCA 2027)

Trong kỷ nguyên kinh tế số, dữ liệu được ví như "dầu mỏ" mới của doanh nghiệp. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được phân tích và chuyển hóa thành những quyết định chiến lược. Đó chính là lý do môn học F3 Decision Making with Data ra đời trong chương trình ACCA cập nhật năm 2027, trở thành một phần không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tiến xa trong ngành Tài chính - Kế toán.

1. Chương trình ACCA và bước chuyển mình năm 2027

Hiệp hội Kế toán công chứng Anh quốc (ACCA) luôn dẫn đầu trong việc định hình các tiêu chuẩn nghề nghiệp. Bước sang năm 2027, ACCA thực hiện đợt cập nhật lớn với trọng tâm là "Data & Digital".

Lý do cho sự thay đổi này:

  • Sự bùng nổ của Big Data: Doanh nghiệp hiện nay sở hữu lượng dữ liệu khổng lồ, đòi hỏi kế toán viên phải có kỹ năng xử lý thay vì chỉ ghi chép sổ sách.
  • Vai trò đối tác chiến lược: Kế toán không còn là "người giữ sổ" mà chuyển sang vai trò tư vấn, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định dựa trên bằng chứng.
  • Tích hợp công nghệ: Các kỹ thuật thống kê và phân tích hiện đại giúp dự báo xu hướng thị trường và rủi ro chính xác hơn.

2. Cấp độ Foundation và môn học F3 Decision Making with Data

Cấp độ Foundation là nền móng của chứng chỉ ACCA. Môn F3 Decision Making with Data được thiết kế để trang bị cho học viên những kiến thức và hiểu biết về phân tích dữ liệu và các kỹ thuật ra quyết định trong đa dạng bối cảnh kinh doanh.

Khác với các môn học truyền thống, F3 kết hợp hài hòa giữa toán học thống kê, kế toán quản trị và tư duy kinh doanh hiện đại, giúp học viên không bị choáng ngợp trước những con số thô.

3. Mục tiêu đào tạo của môn học

Sau khi hoàn thành môn F3, học viên sẽ đạt được các năng lực chính:

  • Nắm vững các kỹ thuật phân tích và thống kê để hỗ trợ quyết định trong doanh nghiệp.
  • Xác định được loại dữ liệu cần thu thập và chuẩn bị các tính toán bằng phương pháp phân tích dữ liệu.
  • Hiểu và mô tả được các khái niệm cốt lõi về Big Data.
  • Thực hiện các tính toán về ra quyết định ngắn hạn và dài hạn để đưa ra các đề xuất có giá trị thương mại cho doanh nghiệp.

4. Outline nội dung chi tiết môn F3 (Cập nhật 2027)

Môn học được chia thành 3 phần trọng tâm, đánh giá cả về Kiến thức [K] và Kỹ năng [S].

PhầnNội dung
A: Phân tích dữ liệu và kỹ thuật thống kê

Đây là phần xây dựng tư duy phân tích số liệu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Hiểu về các loại dữ liệu (định tính, định lượng) và các phương pháp lấy mẫu (ngẫu nhiên, hệ thống, phân tầng, hạn ngạch...). [K] & [S]
  • Tóm tắt và phân tích dữ liệu: Tính toán số trung bình, trung vị, yếu vị và các thước đo độ phân tán như độ lệch chuẩn. [S]
  • Hàm số tuyến tính và Hồi quy: Sử dụng phương pháp Cực đại - Cực tiểu để tách chi phí biến đổi và cố định. Chuẩn bị dự báo doanh thu và chi phí thông qua phân tích hồi quy. [S]
  • Phân tích chuỗi thời gian: Tính toán trung bình trượt và các biến động mùa vụ để dự báo tương lai. [S]
  • Dữ liệu lớn: Hiểu 5 đặc tính của Big Data: Volume (Khối lượng), Variety (Đa dạng), Velocity (Tốc độ), Value (Giá trị) và Veracity (Độ tin cậy). [K]
B: Ra quyết định ngắn hạn (Short-term Decision Making)

Tập trung vào các quyết định vận hành hàng ngày:

  • Nguyên tắc chi phí liên quan: Xác định các loại chi phí thực sự ảnh hưởng đến một quyết định cụ thể. [S]
  • Phân tích nhân tố giới hạn (Limiting Factor): Tối ưu hóa kế hoạch sản xuất khi nguồn lực (nhân công, nguyên liệu) bị hạn chế. [S]
  • Phân tích CVP (Cost-Volume-Profit): Tính toán điểm hòa vốn, số dư đảm phí và biên độ an toàn để xác định mức doanh số mục tiêu. [S]
  • Quản trị hàng tồn kho: Tính toán lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và thiết lập các mức kiểm soát tồn kho (tối thiểu, tối đa). [S]
C: Ra quyết định dài hạn (Long-term Decision Making)

Tập trung vào thẩm định các dự án đầu tư lớn:

  • Giá trị thời gian của tiền: Hiểu và tính toán lãi đơn, lãi kép, chiết khấu dòng tiền (discounting). [S]
  • Kỹ thuật thẩm định đầu tư: Thực hành tính toán Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Thời gian hoàn vốn (Payback) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE). [S]
  • Đề xuất hành động: Dựa trên kết quả tính toán để đưa ra lời khuyên doanh nghiệp nên đầu tư hay từ bỏ dự án. [S]

5. Cấu trúc bài thi và hình thức đánh giá

Môn F3 được đánh giá qua hình thức thi trên máy tính (CBE - Computer Based Examination).

Đặc điểmChi tiết
Thời gian làm bài120 phút (2 giờ)
Tổng số điểm100 điểm
Điểm đạt (Pass mark)50%
Cấu trúc bài thiPhần A: 45 câu hỏi trắc nghiệm khách quan (OTs), mỗi câu 2 điểm (Tổng 90 điểm).
Phần B: 02 câu hỏi tình huống tổng hợp (MTQ) trị giá 10 điểm. Phần này tập trung kiểm tra sâu vào kỹ năng tính toán và ra quyết định của Phần B (Ngắn hạn) Phần C (Dài hạn) trong nội dung học

F3 Decision Making with Data không chỉ cung cấp những con số, mà cung cấp khả năng nhìn thấy câu chuyện đằng sau những con số đó. Đây là bước chuẩn bị hoàn hảo cho những nhà quản trị tài chính tương lai trong thế kỷ 21.


GIẢNG VIÊN

Nguyễn Kiên Cường, ACCA

Nguyễn Kiên Cường, ACCA

Giảng viên cấp cao tại BISC

Thầy Cường là một trong số các giảng viên được yêu thích tại BISC, giảng dạy nhiều môn liên quan tới tài chính

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Sau khi đăng ký thành công, chuyên viên của BISC sẽ liên hệ lại với bạn ngay trong ít phút!